Tìm hiểu các loại vật liệu nội thất để đưa ra lựa chọn thông minh cho từng hạng mục trong không gian sống

Tìm hiểu các loại vật liệu nội thất để đưa ra lựa chọn thông minh cho từng hạng mục trong không gian sống

Trong quá trình hoàn thiện ngôi nhà hay thiết kế không gian sống, việc lựa chọn các loại vật liệu nội thất đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và phong cách thiết kế, vật liệu nội thất còn quyết định đến độ bền, chi phí và cảm giác trải nghiệm của người sử dụng. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại vật liệu khác nhau, từ tự nhiên đến nhân tạo, từ phổ thông đến cao cấp, khiến không ít người gặp khó khăn trong việc chọn lựa phù hợp.

Tìm hiểu các loại vật liệu nội thất để đưa ra lựa chọn thông minh cho từng hạng mục trong không gian sống
Tìm hiểu các loại vật liệu nội thất để đưa ra lựa chọn thông minh cho từng hạng mục trong không gian sống

Trước khi tìm hiểu từng nhóm vật liệu, bạn cần hiểu rằng có một thực tế không thể phủ nhận: không có loại vật liệu nào là “tốt nhất” cho tất cả mọi công trình. Mỗi loại đều có ưu – nhược điểm riêng, và tùy vào các phong cách thiết kế nội thất, ngân sách và nhu cầu sử dụng mà bạn nên đưa ra quyết định phù hợp.

1. Các loại vật liệu nội thất bằng gỗ – Nền tảng trong mọi không gian

1.1. Gỗ tự nhiên – Giá trị vượt thời gian

Gỗ tự nhiên luôn giữ một vị trí vững chắc trong số các loại vật liệu nội thất nhờ vào độ bền vật lý cao, khả năng chịu lực tốt và cảm giác ấm cúng, sang trọng. Những loại gỗ như óc chó (walnut), sồi (oak), gõ đỏ, lim… có mật độ gỗ cao, vân đẹp, ít bị biến dạng nếu được xử lý đúng kỹ thuật (sấy, tẩm…).

Tỷ trọng tiêu chuẩn của gỗ óc chó dao động khoảng 600 – 800 kg/m³, giúp nó có khả năng chống mối mọt tự nhiên tốt hơn các loại gỗ nhẹ như thông. Thêm vào đó, tuổi thọ của nội thất từ gỗ tự nhiên trong điều kiện sử dụng bình thường có thể lên đến 25 – 30 năm.

Tuy nhiên, gỗ tự nhiên cũng tồn tại các hạn chế như:

  • Giá thành cao: Gỗ óc chó nhập khẩu Bắc Mỹ có giá từ 25–35 triệu đồng/m³.

  • Dễ bị cong vênh nếu môi trường độ ẩm cao hoặc không được xử lý đúng.

  • Đòi hỏi thợ thi công tay nghề cao để bảo toàn vẻ đẹp vân gỗ và cấu trúc.

Vật liệu gỗ - Nền tảng trong mọi không gian
Vật liệu gỗ – Nền tảng trong mọi không gian

1.2. Gỗ công nghiệp – Sự tiến bộ của vật liệu hiện đại

Gỗ công nghiệp là tập hợp các loại ván ép từ bột gỗ hoặc sợi gỗ kết dính với keo chuyên dụng. Những biến thể phổ biến nhất gồm:

  • MDF lõi xanh chống ẩm (Medium Density Fiberboard)

  • HDF siêu chống ẩm (High Density Fiberboard)

  • MFC (Melamine Faced Chipboard)

Ưu điểm chính của gỗ công nghiệp:

  • Chi phí rẻ hơn từ 40–60% so với gỗ tự nhiên.

  • Mặt phủ đa dạng: melamine, laminate, acrylic, veneer…

  • Ít cong vênh, ổn định kích thước.

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý: MDF thường có khả năng kháng ẩm vừa phải, trong khi HDF chịu ẩm tốt hơn và có thể dùng cho khu vực bếp hoặc nhà vệ sinh. Với điều kiện khí hậu Việt Nam – độ ẩm trung bình 80%, nên ưu tiên MDF lõi xanh hoặc HDF cho các hạng mục dễ tiếp xúc độ ẩm.

2. Các loại vật liệu nội thất bằng kim loại – Độ bền vượt trội cho thiết kế hiện đại

Không chỉ dùng cho kết cấu khung giường, chân bàn hay tay vịn cầu thang, kim loại ngày càng được ứng dụng sâu trong nội thất nhờ vào khả năng tạo hình chính xác, chịu lực tốt và tính bền bỉ cao.

2.1. Inox – Vật liệu không gỉ, không biến dạng

Trong số các loại vật liệu nội thất, inox (đặc biệt là inox 304) được đánh giá cao nhờ tính trơ hóa học, bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh.

  • Tỉ lệ sử dụng inox 304 cho nội thất bếp cao cấp chiếm hơn 60% ở TP.HCM (2023).

  • Tuổi thọ inox 304 có thể lên đến 30 năm, không gỉ sét trong điều kiện thường.

Ứng dụng tiêu biểu: tủ bếp dưới, chân bàn ăn, khung ghế, phụ kiện bếp như ray kéo, bản lề giảm chấn,…

Vật liệu kim loại - Độ bền vượt trội cho thiết kế hiện đại
Vật liệu kim loại – Độ bền vượt trội cho thiết kế hiện đại

2.2. Sắt sơn tĩnh điện – Tối ưu chi phí, đa dạng tạo hình

  • Ưu điểm: Dễ gia công, có thể tạo hình nghệ thuật (hoa văn CNC), giá rẻ.

  • Nhược điểm: Nếu lớp sơn không chất lượng, sắt dễ bị oxy hóa.

* Lưu ý khi sử dụng: Dùng trong không gian khô thoáng, tránh đặt ở nơi ẩm thấp như phòng tắm hoặc ban công.

3. Các loại vật liệu nội thất bằng đá – Vững chắc và thẩm mỹ cao

3.1. Đá tự nhiên (marble, granite)

Đá tự nhiên là vật liệu cao cấp được sử dụng cho mặt bếp, ốp tường, sàn, bệ lavabo… Sự khác biệt rõ nhất giữa marble và granite nằm ở:

  • Marble: Mềm, dễ trầy, dễ thấm, nhưng vân cực đẹp – sang trọng, phù hợp không gian cao cấp.

  • Granite: Cứng, khó trầy, chống thấm tốt hơn, màu đậm, hợp với khu vực sử dụng thường xuyên như bếp.

Giá trung bình của loại vật liệu đá tự nhiên:

  • Marble: 1,5 – 4 triệu/m²

  • Granite: 800 nghìn – 2 triệu/m²

Chỉ số độ cứng Mohs của đá tự nhiên:

  • Marble: 3 – 5

  • Granite: 6 – 7

Vật liệu đá - Vững chắc và thẩm mỹ cao
Vật liệu đá – Vững chắc và thẩm mỹ cao

3.2. Đá nhân tạo gốc thạch anh

Chiếm đến 70–90% thành phần là bột thạch anh tự nhiên, đá nhân tạo gốc thạch anh có khả năng chống thấm và chống trầy vượt trội hơn đá tự nhiên.

  • Không có rãnh vân tự nhiên như marble nhưng bề mặt đồng đều, dễ thi công.

  • Được ưa chuộng cho mặt bếp nhờ khả năng kháng khuẩn, vệ sinh dễ dàng.

4. Các loại vật liệu nội thất bằng kính – Tối ưu ánh sáng và không gian

Kính được sử dụng rộng rãi cho vách ngăn, cửa, lan can, mặt bàn, tủ trưng bày… đặc biệt phù hợp với các phong cách thiết kế nội thất thiên về tối giản, hiện đại, hoặc phong cách Nhật.

  • Kính cường lực 8–12mm có khả năng chịu lực gấp 5–6 lần kính thường, an toàn nếu vỡ.

  • Kính màu ốp bếp: Dễ vệ sinh, phản quang, bền màu.

* Lưu ý khi sử dụng: Kính có thể bị ố nếu tiếp xúc với nước cứng hoặc hóa chất mạnh trong thời gian dài – nên dùng chất tẩy rửa trung tính.

Vật liệu kính - Tối ưu ánh sáng và không gian
Vật liệu kính – Tối ưu ánh sáng và không gian

5. Các loại vật liệu nội thất mới và tái chế – Hướng đến sự bền vững

5.1. Nhựa kỹ thuật và composite

Không giống nhựa PVC thông thường, nhựa kỹ thuật hoặc composite có khả năng chịu nhiệt, chịu lực, chống thấm cao – thường dùng thay thế gỗ trong môi trường ẩm ướt như WC, phòng bếp, tầng hầm.

  • Có thể đúc nguyên khối, không mối nối.

  • Giá dao động từ 1,2 – 2 triệu/m² tùy loại.

5.2. Vật liệu tái chế

  • Ván gỗ từ mùn cưa nén hoặc gỗ pallet: thân thiện môi trường, chi phí thấp.

  • Nhựa tái sinh dùng cho nội thất ngoài trời.

Dù còn hạn chế về mặt thẩm mỹ, nhưng tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế đang tăng trưởng 18% mỗi năm theo báo cáo của World Green Building Council, đây là minh chứng cho xu hướng sống bền vững đang ảnh hưởng mạnh mẽ tới thị trường nội thất.

Các loại vật liệu nội thất mới và tái chế – Hướng đến sự bền vững
Các loại vật liệu nội thất mới và tái chế – Hướng đến sự bền vững

Thực tế cho thấy, các loại vật liệu nội thất hiếm khi được sử dụng đơn lẻ trong một công trình. Việc phối hợp thông minh giữa gỗ – kính – đá – kim loại sẽ mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao, đồng thời đảm bảo hiệu năng sử dụng tối ưu. Ví dụ: gỗ công nghiệp kết hợp mặt đá nhân tạo cho tủ bếp hiện đại hoặc kim loại sơn tĩnh điện làm chân bàn kết hợp mặt gỗ veneer cho phòng ăn sang trọng hay kính trong kết hợp gỗ tự nhiên tạo cảm giác mở rộng không gian phòng khách nhỏ.

Hiểu rõ các loại vật liệu nội thất là bước khởi đầu quan trọng trong hành trình kiến tạo không gian sống chất lượng. Thay vì chạy theo xu hướng một cách máy móc, việc tìm hiểu kỹ đặc tính từng loại vật liệu, cách ứng dụng và cách phối hợp sẽ giúp bạn chủ động hơn trong thiết kế, tránh phát sinh chi phí và đạt hiệu quả sử dụng lâu dài. Mega Interior chúng tôi luôn quan niệm rằng: Nội thất không chỉ phải đẹp ở cái nhìn ban đầu mà còn phải bền và sống tốt cùng thời gian.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *